Không cần đơn thuốc
Bạn có thể mua ở nhà thuốc.
Whituben Q, viên nang mềm (thuốc cảm)
화이투벤큐연질캡슐
Tên tiếng Anh chính thức: Whituben Q Soft Cap.

Hình dạng: màu đỏ và trong suốt, hình bầu dục, khắc chữ TWLQQ
Công dụng
Giảm các triệu chứng cảm lạnh: sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, đau họng, ho, có đờm, ớn lạnh, sốt, đau đầu, đau khớp và đau cơ.
Dịch từ nhãn tiếng Hàn chính thức, chỉ để tham khảo.
이 약은 감기의 여러 증상(콧물, 코막힘, 재채기, 인후통, 기침, 가래, 오한(춥고 떨리는 증상), 발열, 두통, 관절통, 근육통)의 완화에 사용합니다.
Cách dùng
- Từ 15 tuổi trở lên: mỗi lần 2 viên nang. Từ 7 tuổi đến dưới 15 tuổi: mỗi lần 1 viên nang. Ngày 3 lần, uống 30 phút sau bữa ăn.
Xem bản gốc tiếng Hàn
만 15세 이상 및 성인은 1회 2캡슐씩, 만 7세 이상~만 15세 미만은 1회 1캡슐씩, 1일 3회 식후 30분에 복용합니다.
Giá
Mỗi nhà thuốc tự đặt giá cho thuốc này.
Cảnh báo trên nhãn tiếng Hàn
- Nếu bạn uống từ 3 ly rượu bia trở lên mỗi ngày, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc này hoặc bất kỳ thuốc hạ sốt, giảm đau nào khác. Thuốc có thể gây tổn thương gan.
- Rất hiếm khi, đã có báo cáo về các phản ứng da nghiêm trọng có thể gây tử vong như ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc. Nếu bị phát ban da hoặc có bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào khác sau khi dùng thuốc, hãy ngừng dùng ngay.
- Không dùng quá liều tối đa 4.000 mg paracetamol (acetaminophen) mỗi ngày. Thuốc có thể gây tổn thương gan. Không dùng cùng với bất kỳ sản phẩm nào khác có chứa paracetamol (acetaminophen).
- Nếu xuất hiện phản ứng da nặng như ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), hãy ngừng dùng thuốc và hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
Thông tin chi tiết
- Hoạt chất
- Phối hợp: paracetamol (acetaminophen), methylephedrin, dextromethorphan, guaifenesin, pseudoephedrin, triprolidin
- Dạng thuốc
- Viên nang mềm
- Nhà sản xuất
- Dongwha Pharm. Co., Ltd.
- Mã sản phẩm MFDS
- 201300036
Tìm hiểu thêm
Thêm thuốc nhóm cảm lạnh
Pancold-A, dung dịch uống (thuốc cảm)판콜에이내복액Panpyrin Q, dung dịch uống (thuốc cảm)판피린큐액Tacenol Cold, viên nang (thuốc cảm)타세놀콜드캡슐Tylenol Cold-S, viên nén (thuốc cảm)타이레놀콜드-에스정Whituben, thuốc xịt mũi 0,1% (xylometazolin)화이투벤나잘스프레이0.1%Tất cả thuốc nhóm cảm lạnhNguồn: dữ liệu cấp phép thuốc và thông tin e-Drug của MFDS (mã 201300036).